TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baside

danh từ giống cái (f)
/ba.zid/ giọng máy của trình duyệt

baside nghĩa là bầu.

Nghĩa của baside

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Bầu (của nấm).

Dạng từ của baside

Đi với mạo từ: une baside · la baside

Số nhiềubasides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basidium

Câu hỏi thường gặp

baside nghĩa là gì?

baside (danh từ) nghĩa là bầu.

baside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baside (giọng Pháp chuẩn): /ba.zid/.

baside là giống đực hay giống cái?

baside là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.