baside
danh từ giống cái (f)
/ba.zid/ giọng máy của trình duyệt
baside nghĩa là bầu.
Nghĩa của baside
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Bầu (của nấm).
Dạng từ của baside
Đi với mạo từ: une baside · la baside
| Số nhiều | basides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basidium
Câu hỏi thường gặp
baside nghĩa là gì?
baside (danh từ) nghĩa là bầu.
baside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baside (giọng Pháp chuẩn): /ba.zid/.
baside là giống đực hay giống cái?
baside là danh từ giống cái (dùng với une, la).