TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basicité

danh từ giống cái (f)
/ba.zi.si.te/ giọng máy của trình duyệt

basicité nghĩa là tính kiềm.

Nghĩa của basicité

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Tính kiềm.

Dạng từ của basicité

Đi với mạo từ: une basicité · la basicité

Số nhiềubasicités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basicity

Câu hỏi thường gặp

basicité nghĩa là gì?

basicité (danh từ) nghĩa là tính kiềm.

basicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basicité (giọng Pháp chuẩn): /ba.zi.si.te/.

basicité là giống đực hay giống cái?

basicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.