TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basilaire

/ba.zi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

basilaire nghĩa là ở đáy, ở gốc.

Nghĩa của basilaire

Tính từ

  1. Sinh vật học Ở đáy, ở gốc.
    • Os basilaire(giải phẫu) xương đáy

Dạng từ của basilaire

Số nhiềubasilaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ base; basal

Câu hỏi thường gặp

basilaire nghĩa là gì?

basilaire (tính từ) nghĩa là ở đáy, ở gốc.

basilaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basilaire (giọng Pháp chuẩn): /ba.zi.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.