basilaire
/ba.zi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
basilaire nghĩa là ở đáy, ở gốc.
Nghĩa của basilaire
Tính từ
- Sinh vật học Ở đáy, ở gốc.
- Os basilaire(giải phẫu) xương đáy
Dạng từ của basilaire
| Số nhiều | basilaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ base; basal
Câu hỏi thường gặp
basilaire nghĩa là gì?
basilaire (tính từ) nghĩa là ở đáy, ở gốc.
basilaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basilaire (giọng Pháp chuẩn): /ba.zi.lɛʁ/.