TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basilical

/ba.zi.li.kal/ giọng máy của trình duyệt

basilical nghĩa là Xem basilique.

Nghĩa của basilical

Tính từ

  1. xem basilique — Nhà thờ kiểu basilia.

Dạng từ của basilical

Số nhiềubasilicaux
Giống cáibasilicale
Giống cái số nhiềubasilicales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ basilican

Câu hỏi thường gặp

basilical nghĩa là gì?

basilical (tính từ) nghĩa là Xem basilique.

basilical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basilical (giọng Pháp chuẩn): /ba.zi.li.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.