basilical
/ba.zi.li.kal/ giọng máy của trình duyệt
basilical nghĩa là Xem basilique.
Nghĩa của basilical
Tính từ
- xem basilique — Nhà thờ kiểu basilia.
Dạng từ của basilical
| Số nhiều | basilicaux |
| Giống cái | basilicale |
| Giống cái số nhiều | basilicales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ basilican
Câu hỏi thường gặp
basilical nghĩa là gì?
basilical (tính từ) nghĩa là Xem basilique.
basilical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basilical (giọng Pháp chuẩn): /ba.zi.li.kal/.