TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basilique

danh từ giống cái (f)
/ba.zi.lik/ giọng máy của trình duyệt

basilique nghĩa là nhà thờ kiểu basilia, nhà thờ lớn.

Nghĩa của basilique

Danh từ · giống cái

  1. Nhà thờ kiểu basilia.
  2. Nhà thờ lớn.
  3. Kiến trúc, sử học Basilica, kiểu nhà nhật đầu vòng.

Tính từ

  1. Giải phẫu Tĩnh mạch nền trong cánh tay.

Dạng từ của basilique

Đi với mạo từ: une basilique · la basilique

Số nhiềubasiliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ covered building, Civil reunion place open to the public; a Christian church building having a nave with a semicircular apse, side aisles, a narthex and a clerestory; a Roman Catholic church or cathedral with basilican status, an honorific status granted by the pope to recognize its historical, architectural, or sacramental importance

Câu hỏi thường gặp

basilique nghĩa là gì?

basilique (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà thờ kiểu basilia, nhà thờ lớn.

basilique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basilique (giọng Pháp chuẩn): /ba.zi.lik/.

basilique là giống đực hay giống cái?

basilique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.