ovaire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
ovaire nghĩa là buồng trứng, bầu.
Nghĩa của ovaire
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Buồng trứng.
- Thực vật học Bầu.
Dạng từ của ovaire
Đi với mạo từ: un ovaire · l'ovaire
| Số nhiều | ovaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovary
Câu hỏi thường gặp
ovaire nghĩa là gì?
ovaire (danh từ) nghĩa là buồng trứng, bầu.
ovaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.vɛʁ/.
ovaire là giống đực hay giống cái?
ovaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).