ovalbumine
danh từ giống cái (f)
/ɔ.val.by.min/ giọng máy của trình duyệt
ovalbumine nghĩa là anbumin trứng.
Nghĩa của ovalbumine
Danh từ · giống cái
- Ovanbumin, anbumin trứng.
Dạng từ của ovalbumine
Đi với mạo từ: une ovalbumine · l'ovalbumine
| Số nhiều | ovalbumines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovalbumin
Câu hỏi thường gặp
ovalbumine nghĩa là gì?
ovalbumine (danh từ) nghĩa là anbumin trứng.
ovalbumine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovalbumine (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.val.by.min/.
ovalbumine là giống đực hay giống cái?
ovalbumine là danh từ giống cái (dùng với une, la).