ovale
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.val/ giọng máy của trình duyệt
ovale nghĩa là có hình trái xoan, đường trái xoan, đường ovan, hình trái xoan.
Nghĩa của ovale
Tính từ
- Có hình trái xoan; (có hình) ovan.
- Visage ovalemặt trái xoan
Danh từ · giống đực
- Toán học Đường trái xoan, đường ovan.
- Hình trái xoan, hình ovan.
- Visage d'un bel ovalemặt hình trái xoan xinh xắn
- Ngành dệt Máy xe tơ.
Dạng từ của ovale
| Số nhiều | ovales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oval
- Danh từ oval
Câu hỏi thường gặp
ovale nghĩa là gì?
ovale (tính từ, danh từ) nghĩa là có hình trái xoan, đường trái xoan, đường ovan, hình trái xoan.
ovale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovale (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.val/.