TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ovale

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.val/ giọng máy của trình duyệt

ovale nghĩa là có hình trái xoan, đường trái xoan, đường ovan, hình trái xoan.

Nghĩa của ovale

Tính từ

  1. Có hình trái xoan; (có hình) ovan.
    • Visage ovalemặt trái xoan

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Đường trái xoan, đường ovan.
  2. Hình trái xoan, hình ovan.
    • Visage d'un bel ovalemặt hình trái xoan xinh xắn
  3. Ngành dệt Máy xe tơ.

Dạng từ của ovale

Số nhiềuovales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oval
  • Danh từ oval

Câu hỏi thường gặp

ovale nghĩa là gì?

ovale (tính từ, danh từ) nghĩa là có hình trái xoan, đường trái xoan, đường ovan, hình trái xoan.

ovale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovale (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.val/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.