ovalisation
ovalisation nghĩa là Sự mòn thành hình ovan hóa (của vách xilanh).
Nghĩa của ovalisation
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Sự mòn thành hình ovan hóa (của vách xilanh).
Dạng từ của ovalisation
Đi với mạo từ: une ovalisation · l'ovalisation
| Số nhiều | ovalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovalization
Câu hỏi thường gặp
ovalisation nghĩa là gì?
ovalisation (danh từ) nghĩa là Sự mòn thành hình ovan hóa (của vách xilanh).
ovalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovalisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.va.li.za.sjɔ̃/.
ovalisation là giống đực hay giống cái?
ovalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).