TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ovalisation

danh từ giống cái (f)
/ɔ.va.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ovalisation nghĩa là Sự mòn thành hình ovan hóa (của vách xilanh).

Nghĩa của ovalisation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự mòn thành hình ovan hóa (của vách xilanh).

Dạng từ của ovalisation

Đi với mạo từ: une ovalisation · l'ovalisation

Số nhiềuovalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ovalization

Câu hỏi thường gặp

ovalisation nghĩa là gì?

ovalisation (danh từ) nghĩa là Sự mòn thành hình ovan hóa (của vách xilanh).

ovalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovalisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.va.li.za.sjɔ̃/.

ovalisation là giống đực hay giống cái?

ovalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.