TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calebasse

danh từ giống cái (f)
/kal.bas/ giọng máy của trình duyệt

calebasse nghĩa là quả đinh bầu, quả bầu.

Nghĩa của calebasse

Danh từ · giống cái

  1. Quả đinh bầu.
  2. Quả bầu.
  3. Bầu (để đựng).
  4. Thông tục Đầu.
  5. Thông tục Vú sệ.

Dạng từ của calebasse

Đi với mạo từ: une calebasse · la calebasse

Số nhiềucalebasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calabash; gourd; pumpkin

Câu hỏi thường gặp

calebasse nghĩa là gì?

calebasse (danh từ) nghĩa là quả đinh bầu, quả bầu.

calebasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calebasse (giọng Pháp chuẩn): /kal.bas/.

calebasse là giống đực hay giống cái?

calebasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.