TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calebassier

danh từ giống đực (m)
/kal.ba.sje/ giọng máy của trình duyệt

calebassier nghĩa là cây đinh bầu.

Nghĩa của calebassier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây đinh bầu (họ núc nác).
    • calebassier du Sénégalcây bao bầp
    • faux calebassiercây bầu

Dạng từ của calebassier

Đi với mạo từ: un calebassier · le calebassier

Số nhiềucalebassiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calabash tree, Crescentia cujete

Câu hỏi thường gặp

calebassier nghĩa là gì?

calebassier (danh từ) nghĩa là cây đinh bầu.

calebassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calebassier (giọng Pháp chuẩn): /kal.ba.sje/.

calebassier là giống đực hay giống cái?

calebassier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.