TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cale-pied

danh từ giống đực (m)
/kal.pje/ giọng máy của trình duyệt

cale-pied nghĩa là cái giữ chân.

Nghĩa của cale-pied

Danh từ · giống đực

  1. Cái giữ chân (ở bàn đạp xe đạp).

Dạng từ của cale-pied

Đi với mạo từ: un cale-pied · le cale-pied

Số nhiềucale-pieds

Câu hỏi thường gặp

cale-pied nghĩa là gì?

cale-pied (danh từ) nghĩa là cái giữ chân.

cale-pied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cale-pied (giọng Pháp chuẩn): /kal.pje/.

cale-pied là giống đực hay giống cái?

cale-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.