Bất ngờ tiếng Pháp là gì?
"bất ngờ" trong tiếng Pháp là inattendu (tính từ), imprévu (tính từ), inopiné (tính từ).
inattendu Tính từ
/i.na.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất ngờ.
- C'est assez inattendu. Điều đó khá là bất ngờ
- Pluie inattendue mưa bất ngờ
imprévu Tính từ
/ɛ̃.pʁe.vy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất ngờ, không dè.
- Incident imprévu việc xảy ra bất ngờ
inopiné Tính từ
/i.nɔ.pi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất ngờ.
- Retour inopiné sự trở về bất ngờ
surprise Danh từ · giống cái
/syʁ.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bất ngờ, điều bất ngờ, điều làm vui lòng bất ngờ.
- Ce fut une surprise pour moi đó là điều bất ngờ đối với tôi
- Apporter une petite surprise đem đến món quà làm vui lòng bất ngờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bất ngờ tiếng Pháp là gì?
"bất ngờ" trong tiếng Pháp là inattendu (tính từ), imprévu (tính từ), inopiné (tính từ).