TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bất ngờ tiếng Pháp là gì?

"bất ngờ" trong tiếng Pháp là inattendu (tính từ), imprévu (tính từ), inopiné (tính từ).

inattendu Tính từ

/i.na.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất ngờ.

  • C'est assez inattendu. Điều đó khá là bất ngờ
  • Pluie inattendue mưa bất ngờ

Xem đầy đủ từ "inattendu": giống, cách chia, thành ngữ →

imprévu Tính từ

/ɛ̃.pʁe.vy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất ngờ, không dè.

  • Incident imprévu việc xảy ra bất ngờ

Xem đầy đủ từ "imprévu": giống, cách chia, thành ngữ →

inopiné Tính từ

/i.nɔ.pi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất ngờ.

  • Retour inopiné sự trở về bất ngờ

Xem đầy đủ từ "inopiné": giống, cách chia, thành ngữ →

surprise Danh từ · giống cái

/syʁ.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bất ngờ, điều bất ngờ, điều làm vui lòng bất ngờ.

  • Ce fut une surprise pour moi đó là điều bất ngờ đối với tôi
  • Apporter une petite surprise đem đến món quà làm vui lòng bất ngờ

Xem đầy đủ từ "surprise": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bất ngờ tiếng Pháp là gì?

"bất ngờ" trong tiếng Pháp là inattendu (tính từ), imprévu (tính từ), inopiné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.