TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bấp bênh tiếng Pháp là gì?

"bấp bênh" trong tiếng Pháp là aléatoire (tính từ), incertain (tính từ).

aléatoire Tính từ

/a.le.a.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bấp bênh.

  • Son succès est bien aléatoire thành công của anh ta thật bấp bênh

Xem đầy đủ từ "aléatoire": giống, cách chia, thành ngữ →

incertain Tính từ

/ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chắc chắn, không chắc, bấp bênh.

  • Succès incertain sự thành công không chắc chắn
  • Temps incertain tiết trời thay đổi thất thường

Xem đầy đủ từ "incertain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bấp bênh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bấp bênh tiếng Pháp là gì?

"bấp bênh" trong tiếng Pháp là aléatoire (tính từ), incertain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.