Bấp bênh tiếng Pháp là gì?
"bấp bênh" trong tiếng Pháp là aléatoire (tính từ), incertain (tính từ).
aléatoire Tính từ
/a.le.a.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bấp bênh.
- Son succès est bien aléatoire thành công của anh ta thật bấp bênh
incertain Tính từ
/ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không chắc chắn, không chắc, bấp bênh.
- Succès incertain sự thành công không chắc chắn
- Temps incertain tiết trời thay đổi thất thường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bấp bênh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- précaireTính từ · Bấp bênh, mong manh
- chanceuxTính từ · May rủi, bấp bênh
- fragileTính từ · Không vững, bấp bênh
- précairementPhó từ · Bấp bênh, mong manh
- balançoireDanh từ · Cái bấp bênh
- incertitudeDanh từ · Sự không chắc chắn, sự không chắc, sự bấp bênh
- fragilitéDanh từ · Tính không vững, tính bấp bênh
- précaritéDanh từ · Tính bấp bênh, tính mong manh; sự bấp bênh, sự mong manh
Câu hỏi thường gặp
Bấp bênh tiếng Pháp là gì?
"bấp bênh" trong tiếng Pháp là aléatoire (tính từ), incertain (tính từ).