TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạn trai tiếng Pháp là gì?

"bạn trai" trong tiếng Pháp là partenaire (danh từ), compagnon (danh từ).

partenaire Danh từ · giống đực

/paʁ.tə.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cùng làm, đối tác; bạn đời, bạn tình.

Xem đầy đủ từ "partenaire": giống, cách chia, thành ngữ →

compagnon Danh từ · giống đực

/kɔ̃.pa.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, bạn bè, bạn hữu.

  • Compagnon d'armes bạn chiến đấu
  • Compagnon de route bạn đường

Xem đầy đủ từ "compagnon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn trai tiếng Pháp là gì?

"bạn trai" trong tiếng Pháp là partenaire (danh từ), compagnon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.