TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bơm tiếng Pháp là gì?

"bơm" trong tiếng Pháp là pomper (ngoại động từ), gonfler (ngoại động từ), pompe (danh từ).

pomper Ngoại động từ

/pɔ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơm.

  • Pomper de l'eau bơm nước hút vào, hút
  • Moustique qui pompe le sang muỗi hút máu

Xem đầy đủ từ "pomper": giống, cách chia, thành ngữ →

gonfler Ngoại động từ

/ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơm (phồng); làm phồng, làm phình, làm trướng lên.

  • Gonfler une chambre à air bơm săm xe
  • Gonfler ses joues phồng má

Xem đầy đủ từ "gonfler": giống, cách chia, thành ngữ →

pompe Danh từ · giống cái

/pɔ̃p/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bơm.

  • Pompe de bicylette cái bơm xe đạp
  • Pompe à bras bơm tay

Xem đầy đủ từ "pompe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bơm tiếng Pháp là gì?

"bơm" trong tiếng Pháp là pomper (ngoại động từ), gonfler (ngoại động từ), pompe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.