TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pompage

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

pompage nghĩa là sự bơm, sự giật.

Nghĩa của pompage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bơm.
    • Pompage du pétrolesự bơm dầu lửa
  2. Ngư nghiệp Sự giật (cá cắn câu).

Dạng từ của pompage

Đi với mạo từ: un pompage · le pompage

Số nhiềupompages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pumping

Câu hỏi thường gặp

pompage nghĩa là gì?

pompage (danh từ) nghĩa là sự bơm, sự giật.

pompage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pompage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.paʒ/.

pompage là giống đực hay giống cái?

pompage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.