pompage
danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.paʒ/ giọng máy của trình duyệt
pompage nghĩa là sự bơm, sự giật.
Nghĩa của pompage
Danh từ · giống đực
- Sự bơm.
- Pompage du pétrolesự bơm dầu lửa
- Ngư nghiệp Sự giật (cá cắn câu).
Dạng từ của pompage
Đi với mạo từ: un pompage · le pompage
| Số nhiều | pompages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pumping
Câu hỏi thường gặp
pompage nghĩa là gì?
pompage (danh từ) nghĩa là sự bơm, sự giật.
pompage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pompage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.paʒ/.
pompage là giống đực hay giống cái?
pompage là danh từ giống đực (dùng với un, le).