pomologie
danh từ giống cái (f)
/pɔ.mɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
pomologie nghĩa là khoa câu quả.
Nghĩa của pomologie
Danh từ · giống cái
- Khoa câu quả.
Dạng từ của pomologie
Đi với mạo từ: une pomologie · la pomologie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pomology
Câu hỏi thường gặp
pomologie nghĩa là gì?
pomologie (danh từ) nghĩa là khoa câu quả.
pomologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pomologie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.mɔ.lɔ.ʒi/.
pomologie là giống đực hay giống cái?
pomologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).