TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pomologie

danh từ giống cái (f)
/pɔ.mɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

pomologie nghĩa là khoa câu quả.

Nghĩa của pomologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa câu quả.

Dạng từ của pomologie

Đi với mạo từ: une pomologie · la pomologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomology

Câu hỏi thường gặp

pomologie nghĩa là gì?

pomologie (danh từ) nghĩa là khoa câu quả.

pomologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pomologie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.mɔ.lɔ.ʒi/.

pomologie là giống đực hay giống cái?

pomologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.