TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bén tiếng Pháp là gì?

"bén" trong tiếng Pháp là prendre (nội động từ), tranchant (tính từ).

prendre Nội động từ

/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bén rễ.

  • La bouture a pris cành giâm đã bén rễ

Xem đầy đủ từ "prendre": giống, cách chia, thành ngữ →

tranchant Tính từ

/tʁɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc bén.

  • Couteau tranchant dao sắc

Xem đầy đủ từ "tranchant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bén tiếng Pháp là gì?

"bén" trong tiếng Pháp là prendre (nội động từ), tranchant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.