Bén tiếng Pháp là gì?
"bén" trong tiếng Pháp là prendre (nội động từ), tranchant (tính từ).
prendre Nội động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bén rễ.
- La bouture a pris cành giâm đã bén rễ
tranchant Tính từ
/tʁɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắc bén.
- Couteau tranchant dao sắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bén tiếng Pháp là gì?
"bén" trong tiếng Pháp là prendre (nội động từ), tranchant (tính từ).