TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi trước tiếng Pháp là gì?

"đi trước" trong tiếng Pháp là précéder (ngoại động từ), devancer (ngoại động từ).

précéder Ngoại động từ

/pʁe.se.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi trước, đến trước.

  • Il me précède pour me montrer le chemin nó đi trước tôi để chỉ đường cho tôi
  • Il m'a précédé de quelques minutes nó đến trước tôi mấy phút

Xem đầy đủ từ "précéder": giống, cách chia, thành ngữ →

devancer Ngoại động từ

/də.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi trước, đến trước.

Xem đầy đủ từ "devancer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi trước tiếng Pháp là gì?

"đi trước" trong tiếng Pháp là précéder (ngoại động từ), devancer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.