TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

processionner

giọng máy của trình duyệt

processionner nghĩa là đi trước.

Nghĩa của processionner

Nội động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đi trước.

Câu hỏi thường gặp

processionner nghĩa là gì?

processionner (nội động từ) nghĩa là đi trước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.