TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi lang thang tiếng Pháp là gì?

"đi lang thang" trong tiếng Pháp là errer (nội động từ), ambulant (tính từ).

errer Nội động từ

/e.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi lang thang, đi vơ vẩn.

  • Errer dans les champs đi lang thang trên cánh đồng

Xem đầy đủ từ "errer": giống, cách chia, thành ngữ →

ambulant Tính từ

/ɑ̃.by.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi lang thang, đi rong.

  • Marchand ambulant người bán hàng rong

Xem đầy đủ từ "ambulant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi lang thang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi lang thang tiếng Pháp là gì?

"đi lang thang" trong tiếng Pháp là errer (nội động từ), ambulant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.