TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traînasser

/tʁɛ.na.se/ giọng máy của trình duyệt

traînasser nghĩa là kéo lê.

Nghĩa của traînasser

Ngoại động từ

  1. Kéo lê.
    • Traînasser ses chaussureskéo lê giày
  2. Kéo lê ra.
    • Traînasser son travailkéo lê công việc ra

Nội động từ

  1. Đi lang thang, đi vẩn vơ.
    • Il traînassait dans la ruenó đi lang thang ngoài phố
  2. Kéo rê (công việc) ra.

Câu hỏi thường gặp

traînasser nghĩa là gì?

traînasser (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kéo lê.

traînasser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traînasser (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ.na.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.