traîne
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
traîne nghĩa là đuôi áo dài, bó củi kéo lết.
Nghĩa của traîne
Danh từ · giống cái
- Đuôi áo dài.
- La traîne de la mariéeđuôi áo dài của cô dâu
- Bó củi kéo lết.
- Ngư nghiệp Lưới vây.
- Tiếng địa phương Bụi cây bờ tường.
- Tiếng địa phương Đường trũng.
- à la traînekéo theo sau
- Mettre une embarcation à la traînebuộc một thuyền kéo theo sau
- Inquiet d'être à la traînelo tụt lại sau
Dạng từ của traîne
Đi với mạo từ: une traîne · la traîne
| Số nhiều | traînes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anything that trails; train (of a wedding dress)
Câu hỏi thường gặp
traîne nghĩa là gì?
traîne (danh từ) nghĩa là đuôi áo dài, bó củi kéo lết.
traîne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traîne (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛn/.
traîne là giống đực hay giống cái?
traîne là danh từ giống cái (dùng với une, la).