vagabond
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.ɡa.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
vagabond nghĩa là lang thang, lêu lỏng, bất định, vu vơ.
Nghĩa của vagabond
Tính từ
- Lang thang, lêu lỏng, nay đây mai đó.
- Mener une vie vagabondesống lang thang
- Nghĩa bóng Bất định, vu vơ.
- Imagination vagabondetrí tưởng tượng vu vơ
Danh từ · giống đực
- Kẻ đi lang thang, kẻ lêu lỏng; tên du đãng.
Dạng từ của vagabond
| Số nhiều | vagabonds |
| Giống cái | vagabonde /va.ɡa.bɔ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | vagabondes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vagabond
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vagabonding
- Danh từ vagabond
Câu hỏi thường gặp
vagabond nghĩa là gì?
vagabond (tính từ, danh từ) nghĩa là lang thang, lêu lỏng, bất định, vu vơ.
vagabond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vagabond (giọng Pháp chuẩn): /va.ɡa.bɔ̃/.