Động đậy tiếng Pháp là gì?
"động đậy" trong tiếng Pháp là bouger (nội động từ), remuer (ngoại động từ).
bouger Nội động từ
/bu.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động đậy, nhúc nhích.
- Les enfants aiment à bouger trẻ con thích động đậy
- Les prix n'ont pas bougé giá cả vẫn không nhúc nhích
remuer Ngoại động từ
/ʁə.mɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động đậy.
- Bête qui remue la queue con vật động đậy cái đuôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động đậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động đậy tiếng Pháp là gì?
"động đậy" trong tiếng Pháp là bouger (nội động từ), remuer (ngoại động từ).