TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động đậy tiếng Pháp là gì?

"động đậy" trong tiếng Pháp là bouger (nội động từ), remuer (ngoại động từ).

bouger Nội động từ

/bu.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đậy, nhúc nhích.

  • Les enfants aiment à bouger trẻ con thích động đậy
  • Les prix n'ont pas bougé giá cả vẫn không nhúc nhích

Xem đầy đủ từ "bouger": giống, cách chia, thành ngữ →

remuer Ngoại động từ

/ʁə.mɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đậy.

  • Bête qui remue la queue con vật động đậy cái đuôi

Xem đầy đủ từ "remuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động đậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động đậy tiếng Pháp là gì?

"động đậy" trong tiếng Pháp là bouger (nội động từ), remuer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.