TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

broncher

/bʁɔ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

broncher nghĩa là bước hụt, động đậy, thì thầm.

Nghĩa của broncher

Nội động từ

  1. Bước hụt (ngựa).
    • Le cheval bronchecon ngựa bước hụt
  2. Động đậy; thì thầm (để tỏ ý phản đối).
    • Ne bronchez pas!không được động đậy!

Chia động từ broncher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bronchéHiện tại phân từ: bronchant

Hiện tại présent

  • je bronche
  • tu bronches
  • il/elle bronche
  • nous bronchons
  • vous bronchez
  • ils/elles bronchent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai bronché
  • tu as bronché
  • il/elle a bronché
  • nous avons bronché
  • vous avez bronché
  • ils/elles ont bronché

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je bronchais
  • tu bronchais
  • il/elle bronchait
  • nous bronchions
  • vous bronchiez
  • ils/elles bronchaient

Tương lai đơn futur simple

  • je broncherai
  • tu broncheras
  • il/elle bronchera
  • nous broncherons
  • vous broncherez
  • ils/elles broncheront

Điều kiện conditionnel présent

  • je broncherais
  • tu broncherais
  • il/elle broncherait
  • nous broncherions
  • vous broncheriez
  • ils/elles broncheraient

Giả định subjonctif présent

  • que je bronche
  • que tu bronches
  • qu'il/elle bronche
  • que nous bronchions
  • que vous bronchiez
  • qu'ils/elles bronchent

Quá khứ đơn passé simple

  • je bronchai
  • tu bronchas
  • il/elle broncha
  • nous bronchâmes
  • vous bronchâtes
  • ils/elles bronchèrent

Mệnh lệnh impératif

  • bronche (tu)
  • bronchons (nous)
  • bronchez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với broncher

  • sans broncher — không dao động, bình tĩnh; không tỏ ý phản đối
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stumble; to flinch; to budge

Câu hỏi thường gặp

broncher nghĩa là gì?

broncher (nội động từ) nghĩa là bước hụt, động đậy, thì thầm.

broncher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broncher (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ̃.ʃe/.

Chia động từ broncher ở thì hiện tại thế nào?

je bronche, tu bronches, il/elle bronche, nous bronchons, vous bronchez, ils/elles bronchent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.