Để lại tiếng Pháp là gì?
"để lại" trong tiếng Pháp là remettre (ngoại động từ), reposer (ngoại động từ), céder (ngoại động từ).
remettre Ngoại động từ
/ʁə.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt lại, để lại.
- Remettre l'enfant dans son lit đặt lại đứa trẻ vào giường
- Remettre un os luxé đặt lại cái xương sai khớp (vào khớp), nắn lại cái xương sai khớp
reposer Ngoại động từ
/ʁə.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt lại, để lại.
- Reposer un livre sur la table đặt lại quyển sách lên bàn
céder Ngoại động từ
/se.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhường, để lại.
- Céder la place nhường chỗ
- Céder son fonds để lại vốn kinh doanh
léguer Ngoại động từ
/le.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di tặng, để lại, truyền lại.
- Léguer sa fortune à sa ville natale để lại tài sản cho thành phố quê hương
- Traditions léguées de père en fils truyền thống cha truyền con nối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Để lại tiếng Pháp là gì?
"để lại" trong tiếng Pháp là remettre (ngoại động từ), reposer (ngoại động từ), céder (ngoại động từ).