TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

replacement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.plas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

replacement nghĩa là sự để lại, sự đặt lại.

Nghĩa của replacement

Danh từ · giống đực

  1. Sự để lại, sự đặt lại.
  2. Sự lại xếp chỗ làm cho (ai).

Dạng từ của replacement

Đi với mạo từ: un replacement · le replacement

Câu hỏi thường gặp

replacement nghĩa là gì?

replacement (danh từ) nghĩa là sự để lại, sự đặt lại.

replacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replacement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.plas.mɑ̃/.

replacement là giống đực hay giống cái?

replacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.