Đế tiếng Pháp là gì?
"đế" trong tiếng Pháp là culot (danh từ), semelle (danh từ).
culot Danh từ · giống đực
/ky.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đít, đáy, đế.
- Culot de lampe đế đèn
semelle Danh từ · giống cái
/sə.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đế.
- Souliers à semelle en cuir giày đế da
- Semelle de chaussure đế giày
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đế tiếng Pháp là gì?
"đế" trong tiếng Pháp là culot (danh từ), semelle (danh từ).