TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đế tiếng Pháp là gì?

"đế" trong tiếng Pháp là culot (danh từ), semelle (danh từ).

culot Danh từ · giống đực

/ky.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đít, đáy, đế.

  • Culot de lampe đế đèn

Xem đầy đủ từ "culot": giống, cách chia, thành ngữ →

semelle Danh từ · giống cái

/sə.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đế.

  • Souliers à semelle en cuir giày đế da
  • Semelle de chaussure đế giày

Xem đầy đủ từ "semelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đế tiếng Pháp là gì?

"đế" trong tiếng Pháp là culot (danh từ), semelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.