TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrasse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁas/ giọng máy của trình duyệt

terrasse nghĩa là bồn đất, thềm.

Nghĩa của terrasse

Danh từ · giống cái

  1. Bồn đất.
    • Les terrasses d'un jardinbồn đất trong vườn
  2. Thềm.
    • Terrasse fluvialethềm sông
    • Attablés aux terrasses des cafésngồi ở bàn ngoài thềm tiệm cà phê
  3. Sân thượng, sân hiên, mái bằng (nhà).
    • Terrasse avec piscinesân thượng có bể bơi
  4. Bệ (tượng), đế (của đồ kim hoàn).
    • cultures en terrassesruộng bậc thang

Dạng từ của terrasse

Đi với mạo từ: une terrasse · la terrasse

Số nhiềuterrasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrace

Câu hỏi thường gặp

terrasse nghĩa là gì?

terrasse (danh từ) nghĩa là bồn đất, thềm.

terrasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrasse (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁas/.

terrasse là giống đực hay giống cái?

terrasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.