terrasse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁas/ giọng máy của trình duyệt
terrasse nghĩa là bồn đất, thềm.
Nghĩa của terrasse
Danh từ · giống cái
- Bồn đất.
- Les terrasses d'un jardinbồn đất trong vườn
- Thềm.
- Terrasse fluvialethềm sông
- Attablés aux terrasses des cafésngồi ở bàn ngoài thềm tiệm cà phê
- Sân thượng, sân hiên, mái bằng (nhà).
- Terrasse avec piscinesân thượng có bể bơi
- Bệ (tượng), đế (của đồ kim hoàn).
- cultures en terrassesruộng bậc thang
Dạng từ của terrasse
Đi với mạo từ: une terrasse · la terrasse
| Số nhiều | terrasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terrace
Câu hỏi thường gặp
terrasse nghĩa là gì?
terrasse (danh từ) nghĩa là bồn đất, thềm.
terrasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrasse (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁas/.
terrasse là giống đực hay giống cái?
terrasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).