terrassement
danh từ giống đực (m)
/tɛ.ʁas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
terrassement nghĩa là sự đào đắp đất, đất đào đắp.
Nghĩa của terrassement
Danh từ · giống đực
- Sự đào đắp đất.
- Travaux de terrassementcông việc đào đắp đất
- Đất đào đắp.
- Les terrassements d'une voie ferréeđất đào đắp làm đường xe lửa
Dạng từ của terrassement
Đi với mạo từ: un terrassement · le terrassement
| Số nhiều | terrassements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earthworks; embankment
Câu hỏi thường gặp
terrassement nghĩa là gì?
terrassement (danh từ) nghĩa là sự đào đắp đất, đất đào đắp.
terrassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrassement (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁas.mɑ̃/.
terrassement là giống đực hay giống cái?
terrassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).