TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrassement

danh từ giống đực (m)
/tɛ.ʁas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

terrassement nghĩa là sự đào đắp đất, đất đào đắp.

Nghĩa của terrassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đào đắp đất.
    • Travaux de terrassementcông việc đào đắp đất
  2. Đất đào đắp.
    • Les terrassements d'une voie ferréeđất đào đắp làm đường xe lửa

Dạng từ của terrassement

Đi với mạo từ: un terrassement · le terrassement

Số nhiềuterrassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earthworks; embankment

Câu hỏi thường gặp

terrassement nghĩa là gì?

terrassement (danh từ) nghĩa là sự đào đắp đất, đất đào đắp.

terrassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrassement (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁas.mɑ̃/.

terrassement là giống đực hay giống cái?

terrassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.