TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrassant

giọng máy của trình duyệt

terrassant nghĩa là quật ngã, làm sửng sốt.

Nghĩa của terrassant

Tính từ

  1. Quật ngã.
    • Force terrassantesức quật ngã
  2. Nghĩa bóng Làm cho ngã ngửa ra, làm sửng sốt.
    • Nouvelle terrassantetin làm cho ngã ngửa ra

Câu hỏi thường gặp

terrassant nghĩa là gì?

terrassant (tính từ) nghĩa là quật ngã, làm sửng sốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.