Đặt lại tiếng Pháp là gì?
"đặt lại" trong tiếng Pháp là remettre (ngoại động từ), reposer (ngoại động từ).
remettre Ngoại động từ
/ʁə.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt lại, để lại.
- Remettre l'enfant dans son lit đặt lại đứa trẻ vào giường
- Remettre un os luxé đặt lại cái xương sai khớp (vào khớp), nắn lại cái xương sai khớp
reposer Ngoại động từ
/ʁə.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt lại, để lại.
- Reposer un livre sur la table đặt lại quyển sách lên bàn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- replacerNgoại động từ · Để lại, đặt lại
- réinstallerNgoại động từ · Đặt lại, bày biện lại
- geler
- rétablirNgoại động từ · Đặt lại
- rasseoirNgoại động từ · Đặt lại
- rebouterNgoại động từ · Đặt lại, để lại
- remiseDanh từ · Sự đặt lại, sự để lại
- réinstallationDanh từ · Sự đặt lại, sự bày biện lại
- replacementDanh từ · Sự để lại, sự đặt lại
Câu hỏi thường gặp
Đặt lại tiếng Pháp là gì?
"đặt lại" trong tiếng Pháp là remettre (ngoại động từ), reposer (ngoại động từ).