réinstallation
réinstallation nghĩa là sự đặt lại, sự bày biện lại, sự lại đến ở.
Nghĩa của réinstallation
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự đặt lại, sự bày biện lại.
- Sự lại đến ở (nơi nào).
Dạng từ của réinstallation
Đi với mạo từ: une réinstallation · la réinstallation
| Số nhiều | réinstallations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reinstallation
Câu hỏi thường gặp
réinstallation nghĩa là gì?
réinstallation (danh từ) nghĩa là sự đặt lại, sự bày biện lại, sự lại đến ở.
réinstallation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réinstallation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/.
réinstallation là giống đực hay giống cái?
réinstallation là danh từ giống cái (dùng với une, la).