TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réinstallation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réinstallation nghĩa là sự đặt lại, sự bày biện lại, sự lại đến ở.

Nghĩa của réinstallation

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự đặt lại, sự bày biện lại.
  2. Sự lại đến ở (nơi nào).

Dạng từ của réinstallation

Đi với mạo từ: une réinstallation · la réinstallation

Số nhiềuréinstallations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reinstallation

Câu hỏi thường gặp

réinstallation nghĩa là gì?

réinstallation (danh từ) nghĩa là sự đặt lại, sự bày biện lại, sự lại đến ở.

réinstallation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réinstallation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/.

réinstallation là giống đực hay giống cái?

réinstallation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.