TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đầy đủ tiếng Pháp là gì?

"đầy đủ" trong tiếng Pháp là complet (tính từ), complètement (phó từ), entier (tính từ).

complet Tính từ

/kɔ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy đủ, đủ, trọn vẹn.

  • Nous voulons des phrases complètes. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.
  • Un service de table complet một bộ đồ ăn đầy đủ

Xem đầy đủ từ "complet": giống, cách chia, thành ngữ →

complètement Phó từ

/kɔ̃.plɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy đủ, trọn vẹn.

Xem đầy đủ từ "complètement": giống, cách chia, thành ngữ →

entier Tính từ

/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy đủ, cả, toàn cả.

  • La classe entière cả lớp
  • Un jour entier cả một ngày

Xem đầy đủ từ "entier": giống, cách chia, thành ngữ →

parfaitement Phó từ

/paʁ.fɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn toàn, đầy đủ.

Xem đầy đủ từ "parfaitement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầy đủ tiếng Pháp là gì?

"đầy đủ" trong tiếng Pháp là complet (tính từ), complètement (phó từ), entier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.