Đầy đủ tiếng Pháp là gì?
"đầy đủ" trong tiếng Pháp là complet (tính từ), complètement (phó từ), entier (tính từ).
complet Tính từ
/kɔ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, đủ, trọn vẹn.
- Nous voulons des phrases complètes. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.
- Un service de table complet một bộ đồ ăn đầy đủ
complètement Phó từ
/kɔ̃.plɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, trọn vẹn.
entier Tính từ
/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, cả, toàn cả.
- La classe entière cả lớp
- Un jour entier cả một ngày
parfaitement Phó từ
/paʁ.fɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, đầy đủ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầy đủ tiếng Pháp là gì?
"đầy đủ" trong tiếng Pháp là complet (tính từ), complètement (phó từ), entier (tính từ).