Đưa ra tiếng Pháp là gì?
"đưa ra" trong tiếng Pháp là sortir (ngoại động từ).
sortir Ngoại động từ
/sɔʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa ra, lấy ra, mang ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- donnerNgoại động từ · Đưa ra
- montrerNgoại động từ · Đưa ra, cho xem, bày ra; để lộ
- apporterNgoại động từ · Đưa ra, viện ra
- pousserNgoại động từ · Đưa ra; thốt ra
- avancerNgoại động từ · Đưa ra, đề xuất
- produireNgoại động từ · Xuất trình, đưa ra
- saisirNgoại động từ · Đưa ra (tòa)
- fournirNgoại động từ · Cho; đưa ra
- soumettreNgoại động từ · Đưa ra
Câu hỏi thường gặp
Đưa ra tiếng Pháp là gì?
"đưa ra" trong tiếng Pháp là sortir (ngoại động từ).