Đơn tiếng Pháp là gì?
"đơn" trong tiếng Pháp là simple (tính từ), requête (danh từ), demande (danh từ).
simple Tính từ
/sɛ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn.
- C'est simple. Đơn giản mà.
- Voici un exemple simple. Đây là một ví dụ đơn giản.
requête Danh từ · giống cái
/ʁə.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn.
- Présenter une requête đưa đơn
demande Danh từ · giống cái
/də.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn.
- Adresser une demande gửi đơn
- Demande d'emploi đơn xin việc
solitaire Tính từ
/sɔ.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc.
- Vous êtes fort solitaires. Bạn đang rất cô đơn.
- Vous êtes très solitaires. Bạn đang rất cô đơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn tiếng Pháp là gì?
"đơn" trong tiếng Pháp là simple (tính từ), requête (danh từ), demande (danh từ).