unitaire
/y.ni.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
unitaire nghĩa là đơn, thống nhất, hợp nhất.
Nghĩa của unitaire
Tính từ
- Đơn.
- Monstre unitaire(y học) quái thai đơn
- Chính trị Thống nhất, hợp nhất.
- Organisation sociale unitairetổ chức xã hội thống nhất
- Thuộc đơn vị.
- Prix moyen unitairegiá bình quân đơn vị
- Tôn giáo Theo thuyết một ngôi.
- théorie du champ unitaire(vật lý học) thuyết trường đơn nguyên
Danh từ · cả hai giống
- Tôn giáo Người theo thuyết một ngôi.
Dạng từ của unitaire
| Số nhiều | unitaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unitaire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unitary; unit; Unitarian
Câu hỏi thường gặp
unitaire nghĩa là gì?
unitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là đơn, thống nhất, hợp nhất.
unitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unitaire (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.tɛʁ/.