TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unitaire

/y.ni.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

unitaire nghĩa là đơn, thống nhất, hợp nhất.

Nghĩa của unitaire

Tính từ

  1. Đơn.
    • Monstre unitaire(y học) quái thai đơn
  2. Chính trị Thống nhất, hợp nhất.
    • Organisation sociale unitairetổ chức xã hội thống nhất
  3. Thuộc đơn vị.
    • Prix moyen unitairegiá bình quân đơn vị
  4. Tôn giáo Theo thuyết một ngôi.
    • théorie du champ unitaire(vật lý học) thuyết trường đơn nguyên

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người theo thuyết một ngôi.

Dạng từ của unitaire

Số nhiềuunitaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unitaire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unitary; unit; Unitarian

Câu hỏi thường gặp

unitaire nghĩa là gì?

unitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là đơn, thống nhất, hợp nhất.

unitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unitaire (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.