TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unitarien

danh từ giống đực (m)
/y.ni.ta.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

unitarien nghĩa là Người chủ trương tập trung thống nhất.

Nghĩa của unitarien

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Người chủ trương tập trung thống nhất.
  2. Tôn giáo Người theo thuyết một ngôi.

Dạng từ của unitarien

Đi với mạo từ: un unitarien · l'unitarien

Số nhiềuunitariens
Giống cáiunitarienne
Giống cái số nhiềuunitariennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unitarien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unitarian

Câu hỏi thường gặp

unitarien nghĩa là gì?

unitarien (danh từ) nghĩa là Người chủ trương tập trung thống nhất.

unitarien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unitarien (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.ta.ʁjɛ̃/.

unitarien là giống đực hay giống cái?

unitarien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.