TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unisson

danh từ giống đực (m)
/y.ni.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

unisson nghĩa là đồng âm, sự đồngloạt.

Nghĩa của unisson

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đồng âm.
  2. Sự đồngloạt.
    • Applaudir à l'unissonvỗ tay đồng loạt
  3. Sự nhất trí.
    • Nos cœurs sont à l'unissonlòng chúng ta nhất trí

Dạng từ của unisson

Đi với mạo từ: un unisson · l'unisson

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unisson

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unison

Câu hỏi thường gặp

unisson nghĩa là gì?

unisson (danh từ) nghĩa là đồng âm, sự đồngloạt.

unisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unisson (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.sɔ̃/.

unisson là giống đực hay giống cái?

unisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.