TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

requête

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

requête nghĩa là đơn, lời thỉnh cầu.

Nghĩa của requête

Danh từ · giống cái

  1. Đơn.
    • Présenter une requêteđưa đơn
  2. Lời thỉnh cầu.
    • Ayez égard à sa requêtexin hãy nể lời thỉnh cầu của nó

Dạng từ của requête

Đi với mạo từ: une requête · la requête

Số nhiềurequêtes

Họ từ của requête

Cụm từ, thành ngữ với requête

  • à la requête de; sur la requête de — theo sự thỉnh cầu của
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ request; petition; query

Câu hỏi thường gặp

requête nghĩa là gì?

requête (danh từ) nghĩa là đơn, lời thỉnh cầu.

requête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của requête (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɛt/.

requête là giống đực hay giống cái?

requête là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.