TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đít tiếng Pháp là gì?

"đít" trong tiếng Pháp là cul (danh từ), culot (danh từ), derrière (danh từ).

cul Danh từ · giống đực

/ky/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đít.

  • Donner des coups de pied au cul đá đít

Xem đầy đủ từ "cul": giống, cách chia, thành ngữ →

culot Danh từ · giống đực

/ky.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đít, đáy, đế.

  • Culot de lampe đế đèn

Xem đầy đủ từ "culot": giống, cách chia, thành ngữ →

derrière Danh từ

/dɛ.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đít.

  • Tomber sur le derrière ngã xệp đít

Xem đầy đủ từ "derrière": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đít tiếng Pháp là gì?

"đít" trong tiếng Pháp là cul (danh từ), culot (danh từ), derrière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.