TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh dấu tiếng Pháp là gì?

"đánh dấu" trong tiếng Pháp là marquer (ngoại động từ), pointer (ngoại động từ), noter (ngoại động từ).

marquer Ngoại động từ

/maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh dấu.

  • Marquer du linge đánh dấu quần áo
  • Cette découverte marque une étape considérable dans l'histoire des sciences phát minh ấy đánh dấu một bước lớn trong lịch sử khoa học

Xem đầy đủ từ "marquer": giống, cách chia, thành ngữ →

pointer Ngoại động từ

/pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấm, ghi, đánh dấu.

  • Pointer la carte (hàng hải) chấm bản đồ
  • Pointer un mot đánh dấu một từ

Xem đầy đủ từ "pointer": giống, cách chia, thành ngữ →

noter Ngoại động từ

/nɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh dấu.

  • Noter un passage d'une croix đánh dấu một đoạn bằng một chữ thập

Xem đầy đủ từ "noter": giống, cách chia, thành ngữ →

repérer Ngoại động từ

/ʁə.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh dấu, cắm mốc.

  • Repérer un alignement cắm mốc một hàng

Xem đầy đủ từ "repérer": giống, cách chia, thành ngữ →

marqueur Danh từ · cả hai giống

/maʁ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đánh dấu.

Xem đầy đủ từ "marqueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh dấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh dấu tiếng Pháp là gì?

"đánh dấu" trong tiếng Pháp là marquer (ngoại động từ), pointer (ngoại động từ), noter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.