TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traceur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁa.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

traceur nghĩa là vạch đường, đánh dấu.

Nghĩa của traceur

Tính từ

  1. Vạch đường.
    • Balle traceuseđạn vạch đường, đạn lửa
  2. Đánh dấu.
    • Isotope traceurchất đồng vị đánh dấu

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ vạch đường cắt gọt (trên gỗ, đá kim loại).
  2. Xây dựng Thợ vạch vị trí xây dựng.
  3. Thiết bị vẽ, thiết bị vạch dấu.
    • Traceur automatiquethiết bị vẽ tự động
  4. Chất chỉ thị.
    • Traceur isotopiquechỉ thị đồng vị
    • Traceur radio-actifchất chỉ thị phóng xạ

Dạng từ của traceur

Số nhiềutraceurs
Giống cáitraceuse /tʁa.søz/
Giống cái số nhiềutraceuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracer (person who traces), plotter (person who plots a line); tracer (visible projectile); plotter (machine that draws technical drawings); yamakasi (person who practices parkour)

Câu hỏi thường gặp

traceur nghĩa là gì?

traceur (tính từ, danh từ) nghĩa là vạch đường, đánh dấu.

traceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traceur (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.