TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ôi tiếng Pháp là gì?

"ôi" trong tiếng Pháp là ô (thán từ), ah (thán từ).

ô Thán từ

/o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôi.

  • Ô honte! ôi nhục nhã

Xem đầy đủ từ "ô": giống, cách chia, thành ngữ →

ah Thán từ

/a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ sự thương cảm chao ôi.

  • Ah! Que je vous plains! Chao ôi! Tôi thương anh quá!

Xem đầy đủ từ "ah": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ôi tiếng Pháp là gì?

"ôi" trong tiếng Pháp là ô (thán từ), ah (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.