TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ô tiếng Pháp là gì?

"ô" trong tiếng Pháp là compartiment (danh từ), parapluie (danh từ).

compartiment Danh từ · giống đực

/kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô, ngăn.

  • Tiroir à compartiments ngăn kéo nhiều ô

Xem đầy đủ từ "compartiment": giống, cách chia, thành ngữ →

parapluie Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.plɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ô, cái dù.

  • As-tu retrouvé le parapluie que tu disais avoir perdu l'autre jour ? Bạn có tìm thấy chiếc ô mà bạn bảo rằng hôm nọ bạn đánh mất không?
  • J'avais un parapluie, mais mon ami n'en avait pas. Tôi có một chiếc ô che mưa, nhưng bạn tôi thì không.

Xem đầy đủ từ "parapluie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ô tiếng Pháp là gì?

"ô" trong tiếng Pháp là compartiment (danh từ), parapluie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.