Ô tiếng Pháp là gì?
"ô" trong tiếng Pháp là compartiment (danh từ), parapluie (danh từ).
compartiment Danh từ · giống đực
/kɔ̃.paʁ.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô, ngăn.
- Tiroir à compartiments ngăn kéo nhiều ô
parapluie Danh từ · giống đực
/pa.ʁa.plɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái ô, cái dù.
- As-tu retrouvé le parapluie que tu disais avoir perdu l'autre jour ? Bạn có tìm thấy chiếc ô mà bạn bảo rằng hôm nọ bạn đánh mất không?
- J'avais un parapluie, mais mon ami n'en avait pas. Tôi có một chiếc ô che mưa, nhưng bạn tôi thì không.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ô tiếng Pháp là gì?
"ô" trong tiếng Pháp là compartiment (danh từ), parapluie (danh từ).