TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo khoác tiếng Pháp là gì?

"áo khoác" trong tiếng Pháp là manteau (danh từ), pardessus (danh từ), veste (danh từ).

manteau Danh từ · giống đực

/mɑ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo khoác.

  • Je vais chercher nos manteaux au vestiaire. Tôi sẽ lấy áo khoác của chúng ta khỏi phòng giữ đồ.
  • Il faisait extrêmement chaud, aussi je retirai mon manteau. Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.

Xem đầy đủ từ "manteau": giống, cách chia, thành ngữ →

pardessus Danh từ · giống đực

/paʁ.də.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo khoác.

  • Une voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.

Xem đầy đủ từ "pardessus": giống, cách chia, thành ngữ →

veste Danh từ · giống cái

/vɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo vét, áo ngắn.

  • Je n'ai pas encore mis la veste. Tôi chưa mặc áo khoác vào.

Xem đầy đủ từ "veste": giống, cách chia, thành ngữ →

blouson Danh từ · giống đực

/blu.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo bờ lu dông.

  • blousons noirs tụi áo đen (tụi càn quấy mặc áo bờ lu dông đen)

Xem đầy đủ từ "blouson": giống, cách chia, thành ngữ →

paletot Danh từ · giống đực

/pal.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo choàng.

  • paletot de sapin (thông tục) cái săng, quan tài
  • tomber sur le paletot à quelqu'un túm lấy ai mà đánh

Xem đầy đủ từ "paletot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo khoác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áo khoác tiếng Pháp là gì?

"áo khoác" trong tiếng Pháp là manteau (danh từ), pardessus (danh từ), veste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.