TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blouson

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blu.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

blouson nghĩa là áo bờ lu dông.

Nghĩa của blouson

Danh từ · giống đực

  1. Áo bờ lu dông.
    • blousons noirstụi áo đen (tụi càn quấy mặc áo bờ lu dông đen)

Dạng từ của blouson

Đi với mạo từ: un blouson · le blouson

Số nhiềublousons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blouson

Câu hỏi thường gặp

blouson nghĩa là gì?

blouson (danh từ) nghĩa là áo bờ lu dông.

blouson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blouson (giọng Pháp chuẩn): /blu.zɔ̃/.

blouson là giống đực hay giống cái?

blouson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.