TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vergogne

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

vergogne nghĩa là sự thẹn thùng.

Nghĩa của vergogne

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự thẹn thùng.
    • sans vergognevô liêm sỉ; không ngượng ngùng

Dạng từ của vergogne

Đi với mạo từ: une vergogne · la vergogne

Số nhiềuvergognes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vergogne

Đồng nghĩa

Họ từ của vergogne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shame (feeling); restraint, moderation; modesty, decency

Câu hỏi thường gặp

vergogne nghĩa là gì?

vergogne (danh từ) nghĩa là sự thẹn thùng.

vergogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vergogne (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ɡɔɲ/.

vergogne là giống đực hay giống cái?

vergogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.