vergogne
danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
vergogne nghĩa là sự thẹn thùng.
Nghĩa của vergogne
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự thẹn thùng.
- sans vergognevô liêm sỉ; không ngượng ngùng
Dạng từ của vergogne
Đi với mạo từ: une vergogne · la vergogne
| Số nhiều | vergognes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vergogne
Đồng nghĩa
Họ từ của vergogne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shame (feeling); restraint, moderation; modesty, decency
Câu hỏi thường gặp
vergogne nghĩa là gì?
vergogne (danh từ) nghĩa là sự thẹn thùng.
vergogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vergogne (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ɡɔɲ/.
vergogne là giống đực hay giống cái?
vergogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).